run out

Định nghĩa
  1. Cụm động từ (Phrasal Verb):
    • Hết, cạn kiệt: Dùng để diễn tả việc một thứ đó (như thời gian, đồ dùng, nhiên liệu) đã được sử dụng hoàn toàn không còn nữa.
    • Hết hạn, mất hiệu lực: Dùng để nói một thỏa thuận, giấy phép hoặc tài liệu chính thức (như hộ chiếu) không còn giá trị sử dụng sau một ngày cụ thể.
    • Chảy ra, tràn ra: Dùng để mô tả chất lỏng chảy ra khỏi vật chứa.
    • Rời đi vội vàng: (Ít phổ biến hơn) Rời khỏi một nơi một cách đột ngột nhanh chóng.
dụ sử dụng
  • Hết, cạn kiệt:

    • We need to go shopping; we have run out of milk. (Chúng ta cần đi mua sắm; chúng ta đã hết sữa rồi.)
    • His patience finally ran out. (Cuối cùng thì sự kiên nhẫn của anh ấy cũng cạn kiệt.)
    • I'm afraid time is running out for us to finish the project. (Tôi e rằng thời gian để chúng ta hoàn thành dự án sắp hết rồi.)
  • Hết hạn, mất hiệu lực:

    • My driver's license runs out next month. (Bằng lái xe của tôi sẽ hết hạn vào tháng tới.)
    • The contract runs out at the end of the year. (Hợp đồng sẽ hết hiệu lực vào cuối năm.)
  • Chảy ra, tràn ra:

    • Water ran out from the broken pipe. (Nước chảy ra từ đường ống bị vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run out on someone": Bỏ rơi ai đó một cách đột ngột trách nhiệm, thường trong một tình huống khó khăn.

    • He ran out on his family when they needed him most. (Anh ta đã bỏ rơi gia đình khi họ cần anh ta nhất.)
  • "to run out of steam": Mất dần động lực hoặc năng lượng để tiếp tục làm việc đó.

    • The team started the project with great enthusiasm but ran out of steam halfway through. (Nhóm bắt đầu dự án với nhiều nhiệt huyết nhưng đã mất hết động lựcnửa chừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Run-out (danh từ, ít phổ biến): Sự kết thúc, sự hết hạn.
    • the run-out of a contract (sự hết hạn của một hợp đồng)
Từ đồng nghĩa
  • Be exhausted/Be used up: Được dùng hết, cạn kiệt.
  • Expire: Hết hạn (thường dùng cho giấy tờ, thỏa thuận).
  • Drain: Chảy cạn, rút hết.
  • Deplete: Làm cạn kiệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Run out of something: Hết cái đó. (Đây cấu trúc phổ biến nhất).
    • We ran out of coffee. (Chúng tôi đã hết cà phê.)
Thành ngữ liên quan
  • The clock is running out: Thời gian sắp hết, thường dùng trong các tình huống căng thẳng hoặc quan trọng.
    • We need a decision now; the clock is running out. (Chúng ta cần một quyết định ngay bây giờ; thời gian sắp hết rồi.)

Từ gần giống